đánh đùng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một cách đột ngột, bất thình lình: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra rất nhanh và bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- Một cách thình lình, dứt khoát: Diễn tả sự thay đổi hoặc hành động mang tính quyết liệt, dứt khoát ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đang nắng, vậy mà đánh đùng một cái, mưa đổ xuống. (Trời đang nắng, vậy mà bất thình lình, mưa đổ xuống.)
- Nó đang cười nói vui vẻ, đánh đùng lại khóc. (Nó đang cười nói vui vẻ, bỗng nhiên lại khóc.)
- Ông ấy đánh đùng đứng dậy, mặt đỏ bừng vì tức giận. (Ông ấy thình lình đứng dậy, mặt đỏ bừng vì tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh đùng một cái": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh tính chất bất ngờ, đột ngột của sự việc.
- Đánh đùng một cái, cánh cửa mở ra. (Bất thình lình, cánh cửa mở ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Đùng (tính từ): Cũng diễn tả sự đột ngột, thường dùng trong các từ ghép hoặc một số ngữ cảnh cụ thể.
- Tiếng sét đánh đùng một cái. (Tiếng sét nổ thình lình một cái.)
Từ đồng nghĩa
- Bất thình lình: Xảy ra một cách đột ngột, không báo trước.
- Thình lình: Xảy ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.
- Đột ngột: Thay đổi hoặc xảy ra nhanh, không lường trước được.
- Phắt (trong một số ngữ cảnh): Một cách nhanh chóng, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
- Giận đánh đùng: Nổi giận một cách đột ngột và dữ dội.
- Nghe tin ấy, anh ta giận đánh đùng. (Nghe tin ấy, anh ta nổi giận thình lình.)